biserial correlation

biserial correlation

A researcher calculates a biserial correlation from a dataset.

Định nghĩa
  • Danh từ: Tương quan nhị phân (biserial correlation) một hệ số tương quan thống đo lường mối quan hệ giữa hai biến, trong đó một biến liên tục (nhiều giá trị) biến kia nhị phân (chỉ hai giá trị, dụ: đúng/sai, /không).
dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã tính tương quan nhị phân để xác định mối quan hệ giữa điểm kiểm tra (liên tục) tình trạng đậu/rớt (nhị phân).)
  • (Một tương quan nhị phân cao cho thấy biến liên tục dự đoán mạnh mẽ kết quả nhị phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "point-biserial correlation" (tương quan điểm-nhị phân): Một biến thể của tương quan nhị phân, thường được sử dụng khi biến nhị phân thực sự nhị phân (không giả định về phân phối chuẩn). Đây trường hợp đặc biệt của tương quan Pearson.
    • The point-biserial correlation is often used in psychometrics. (Tương quan điểm-nhị phân thường được sử dụng trong tâm lý học đo lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Correlation (n): tương quan (khái niệm chung về mối quan hệ giữa các biến).
  • Dichotomous (adj): nhị phân (chỉ hai giá trị).
Từ đồng nghĩa
  • Hệ số tương quan nhị phân: Cách gọi khác của "biserial correlation" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Biserial correlation" một thuật ngữ thống cố định, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thuật ngữ này khái niệm chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.

Từ chứa "biserial correlation"